visual
B2tính từ (adjective)
/biˈswal/nguồn
Nghĩa chính
- Thị giác, nhìntính từvisual
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- visualDạng gốc (base form)
- visualesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agudeza visual | Thị lực | |
| arte visual | Nghệ thuật thị giác | |
| campo visual | Thị trường, tầm nhìn | |
| contacto visual | Giao tiếp bằng mắt | |
| efecto visual | Hiệu ứng hình ảnh | |
| memoria visual | Trí nhớ thị giác | |
| novela visualdanh từ | danh từ | Tiểu thuyết trực quan |
| poema visualdanh từ | danh từ | Bài thơ trực quan |
Họ từ (word family)
cùng gốc visualNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bác sĩ nhãn khoa đo thị lực của bệnh nhân.
- ¿ Basic?Bạn có quen thuộc với Visual Basic không?
- .Tật khúc xạ của anh ấy là viễn thị.