Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
perder la vista
Nghĩa chính
1
Mất thị lực
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
darken
Bị mù, mất thị lực
Ví dụ
Es
trágico
perder
la
vista
a
una
edad
temprana
.
Thật bi thảm khi mất thị lực ở độ tuổi còn trẻ.
Xuất hiện ở từ khác
vista
kết hợp
mất thị lực
AI
1
Mất thị lực
1
Mất thị lực
1
Mất thị lực