proveer
B1động từ (verb)
/pɾobeˈeɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cung cấp, tiếp tế, trang bịđộng từto provide, purvey, supply, equip, furnish
- Dự trữ, tích trữđộng từto stock
- Quyết định, phán quyết, giải quyếtđộng từto decide, resolve, settle
- Ban phát, ban tặng, trao chođộng từto bestow, give, grant
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể proveerDanh động từ proveyendoPhân từ provisto
| Presente | |
|---|---|
| yo | proveo |
| tú | provees |
| él/ella/Ud. | provee |
| nosotros | proveemos |
| vosotros | proveéis |
| ellos/Uds. | proveen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cung cấp
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| proveer a la familia | Chu cấp cho gia đình | |
| proveer ayuda | Cung cấp trợ giúp | |
| proveer de alimentos | Cung cấp lương thực | |
| proveer recursos | Cung cấp nguồn lực | |
| proveer servicios | Cung cấp dịch vụ | |
| proveer información | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Bổ nhiệm
- Bổ nhiệm, chỉ địnhto appoint
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy làm ngày đêm để nuôi gia đình.
- .Bếp của anh ấy đầy rượu và thực phẩm.
- .Chúng ta phải cung cấp thực phẩm và quần áo cho người nghèo.