Dịch

proveer

B1động từ (verb)
/pɾobeˈeɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cung cấp, tiếp tế, trang bịđộng từto provide, purvey, supply, equip, furnish
  2. Dự trữ, tích trữđộng từto stock
  3. Quyết định, phán quyết, giải quyếtđộng từto decide, resolve, settle
  4. Ban phát, ban tặng, trao chođộng từto bestow, give, grant

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể proveerDanh động từ proveyendoPhân từ provisto
Presente
yoproveo
túprovees
él/ella/Ud.provee
nosotrosproveemos
vosotrosproveéis
ellos/Uds.proveen

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cung cấp

Cụm từ (phrase)

proveer a la familiaChu cấp cho gia đình
proveer ayudaCung cấp trợ giúp
proveer de alimentosCung cấp lương thực
proveer recursosCung cấp nguồn lực
proveer serviciosCung cấp dịch vụ
proveer informaciónChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Bổ nhiệm
  1. Bổ nhiệm, chỉ địnhto appoint

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy làm ngày đêm để nuôi gia đình.
  • .Bếp của anh ấy đầy rượu và thực phẩm.
  • .Chúng ta phải cung cấp thực phẩm và quần áo cho người nghèo.

AI