proveedor
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾobeeˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nhà cung cấp, người cung cấpdanh từsupplier, provider, purveyor (one who supplies or provides what is needed, especially for subsistence)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proveedorDạng gốc (base form)
- proveedoresSố nhiều (plural)
- proveedorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- proveedoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| proveedor confiable | Nhà cung cấp uy tín | |
| proveedor de alimentos | Nhà cung cấp thực phẩm | |
| proveedor de servicios | Nhà cung cấp dịch vụ | |
| proveedor externo | Nhà cung cấp bên ngoài | |
| proveedor local | Nhà cung cấp địa phương | |
| proveedor principal | Nhà cung cấp chính | |
| oferta de un proveedor | Báo giá của một nhà cung cấp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Algeria là nhà cung cấp khí đốt lớn nhất của Tây Ban Nha.
- .Chúng tôi phải đối mặt với sự cạnh tranh của các nhà cung cấp nước ngoài.
- .Lọc theo nhà cung cấp.
Xuất hiện ở từ khác
- providerTiếng Anhtương đương