Nghĩa chính
- nhà cung cấp, người cung cấpdanh từB2A person or organization that provides a service, goods, or supplies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- providerDạng gốc (base form)
- providersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cloud provider | Nhà cung cấp dịch vụ đám mây | |
| energy provider | Nhà cung cấp năng lượng | |
| health care provider | Nhà cung cấp y tế | |
| internet provider | Nhà cung cấp internet | |
| primary care provider | Bác sĩ chăm sóc chính | |
| service providerdanh từ | danh từ | Nhà cung cấp dịch vụ |
| web providerdanh từ | danh từ | Doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ dựa trên Internet, chẳng hạn như ISP (nhà cung cấp dịch vụ Internet) hoặc công ty lưu trữ web |
| fuel providerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với filling station |
Ví dụ
- , "" , , , .Ngay cả khi chính sách chuyển nguồn lực khỏi đầu tư cứng nhắc sang chi tiêu xã hội, tình trạng ‘Florida hóa’ nhân khẩu học Trung Quốc sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt dịch vụ chăm sóc sức khỏe trong thập kỷ tới, khiến mối quan hệ vốn đã căng thẳng giữa bệnh nhân, nhà cung cấp dịch vụ và chính phủ trở nên tồi tệ hơn.
- , .Nhà cung cấp chăm sóc sức khỏe chính của tôi là Tom Jackson, NP.
- .Nhà cung cấp của tôi thật không may rất đắt.
Họ từ (word family)
cùng gốc providerNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- providingdễ nhầmChỉ người hoặc tổ chức cung cấp, không phải dạng -ing của provide.