Dịch

provider

B2TOEICdanh từ (noun)
UK/pɹəˈvaɪ.də(ɹ)/US/pɹəˈvaɪ.dɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. nhà cung cấp, người cung cấpdanh từB2A person or organization that provides a service, goods, or supplies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. providerDạng gốc (base form)
  2. providersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cloud providerNhà cung cấp dịch vụ đám mây
energy providerNhà cung cấp năng lượng
health care providerNhà cung cấp y tế
internet providerNhà cung cấp internet
primary care providerBác sĩ chăm sóc chính
service providerdanh từNhà cung cấp dịch vụ
web providerdanh từDoanh nghiệp cung cấp các dịch vụ dựa trên Internet, chẳng hạn như ISP (nhà cung cấp dịch vụ Internet) hoặc công ty lưu trữ web
fuel providerdanh từĐồng nghĩa với filling station

Ví dụ

  • , "" , , , .Ngay cả khi chính sách chuyển nguồn lực khỏi đầu tư cứng nhắc sang chi tiêu xã hội, tình trạng ‘Florida hóa’ nhân khẩu học Trung Quốc sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt dịch vụ chăm sóc sức khỏe trong thập kỷ tới, khiến mối quan hệ vốn đã căng thẳng giữa bệnh nhân, nhà cung cấp dịch vụ và chính phủ trở nên tồi tệ hơn.
  • , .Nhà cung cấp chăm sóc sức khỏe chính của tôi là Tom Jackson, NP.
  • .Nhà cung cấp của tôi thật không may rất đắt.

Nguồn gốc (etymology)

AI