Dịch

providing

A1danh từ (noun)liên từ (conjunction)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. đang cung cấp, việc cung cấpđộng từA1The -ing form of provide, used for an action in progress or as a gerund.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. providingDạng gốc (base form)
  2. providingsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • providing (that)…miễn là…

Cụm từ (phrase)

providing someone with somethingCung cấp cho ai đó một thứ gì đó
providing somethingCung cấp cái gì đó
providing thatliên từĐồng nghĩa với provided

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Liên từ (conjunction) 1
Vật phẩm cung cấp
  1. Vật phẩm cung cấp, đồ chu cấp, đồ dự phòngSomething provided; a provision.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc providing

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • […] , , , , , , .
  • , .
  • .

AI