Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
providing something
US
/
p
ɹ
ə
ˈ
v
aɪ
d
ɪ
ŋ
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Cung cấp cái gì đó
Ví dụ
The
company
is
providing
free
software
.
Công ty đang cung cấp phần mềm miễn phí.
Xuất hiện ở từ khác
providing
kết hợp
cung cấp cái gì đó
AI
1
Cung cấp cái gì đó
1
Cung cấp cái gì đó
1
Cung cấp cái gì đó