Nghĩa chính
- Nhà cung cấp dịch vụdanh từA company that provides a service.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- service providerDạng gốc (base form)
- service providersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| online service providerdanh từ | danh từ | Các công ty, tổ chức hoặc nhóm cung cấp dịch vụ qua Internet, bao gồm lưu trữ web, truy cập Internet, nền tảng truyền thông xã hội và lưu trữ đám mây |
| digital service providerdanh từ | danh từ | Công ty cung cấp một phương tiện để phân phối phương tiện truyền thông trực tuyến |
| Internet service providerdanh từ | danh từ | Công ty cung cấp truy cập Internet |