Dịch

service provider

danh từ (noun)
US/ˈsɝvəs pɹəˈvaɪ.dɚ/

Nghĩa chính

  1. Nhà cung cấp dịch vụdanh từA company that provides a service.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. service providerDạng gốc (base form)
  2. service providersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

online service providerdanh từCác công ty, tổ chức hoặc nhóm cung cấp dịch vụ qua Internet, bao gồm lưu trữ web, truy cập Internet, nền tảng truyền thông xã hội và lưu trữ đám mây
digital service providerdanh từCông ty cung cấp một phương tiện để phân phối phương tiện truyền thông trực tuyến
Internet service providerdanh từCông ty cung cấp truy cập Internet

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI