provisioner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người cung cấp thực phẩmdanh từOne who supplies provisions.
- Ai hoặc cái gì cung cấp (thiết lập tài khoản, tài nguyên, v.v.)danh từOne who or that which provisions (sets up an account, resources, etc.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- provisionerDạng gốc (base form)
- provisionersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .