providership
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng là nhà cung cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The status of being a provider.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- providershipDạng gốc (base form)
- providershipsSố nhiều (plural)