Dịch

providership

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng là nhà cung cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The status of being a provider.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. providershipDạng gốc (base form)
  2. providershipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ” — ’ .

AI