Dịch

providencia

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾobiˈdensja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự quan phòngdanh từprovidence
  2. Một nghị quyết của thẩm phán hoặc tòa án nhằm chỉ đạo và tiếp tục các thủ tục hình sựdanh từa resolution by a judge or court in order to direct and continue criminal procedures

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. providenciaDạng gốc (base form)
  2. providenciasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI