providencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾobiˈdensja/nguồn
Nghĩa chính
- Sự quan phòngdanh từprovidence
- Một nghị quyết của thẩm phán hoặc tòa án nhằm chỉ đạo và tiếp tục các thủ tục hình sựdanh từa resolution by a judge or court in order to direct and continue criminal procedures
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- providenciaDạng gốc (base form)
- providenciasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh