Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
providencialista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/pɾobidenθjaˈlista/
Nghĩa chính
1
Người theo thuyết quan phòng
danh từ
providentialist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
providencialista
Dạng gốc
(base form)
providencialista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
providentialist
Người tin vào chủ nghĩa quan phòng
AI
1
Người theo thuyết quan phòng
1
Người theo thuyết quan phòng
1
Người theo thuyết quan phòng