Dịch

visita

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/biˈsita/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. chuyến thăm, lượt thămdanh từA2An occasion when someone goes to see a person, place, or institution.
  2. người đến thăm, kháchdanh từB1A person who visits a person or place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. visitaDạng gốc (base form)
  2. visitasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

estar de visitaĐang đến chơi
hacer una visitaThăm hỏi
ir de visitaĐi thăm, đến chơi
visita guiadaChuyến tham quan có hướng dẫn
visita conyugaldanh từThăm vợ chồng
visita pastoraldanh từChuyến viếng thăm của giám mục
visita domiciliariadanh từThăm nhà
visita oficialChuyến thăm chính thức

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Tầm nhìn
  1. Tầm nhìn, cảnh quanview

Ví dụ

  • .Có khách đến trong lúc bạn đang tắm.
  • .Đừng quên ngày mai chú tôi sẽ đến chơi.
  • ¿ ?Lần khám nha sĩ gần nhất của bạn là khi nào?

AI