Dịch

visitación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thăm viếng, lễ thăm viếngdanh từvisitation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. visitaciónDạng gốc (base form)
  2. visitacionesSố nhiều (plural)

AI