Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
visitación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thăm viếng, lễ thăm viếng
danh từ
visitation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
visitación
Dạng gốc
(base form)
visitaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
visitation
Sự thăm viếng, chuyến thăm
AI
1
Sự thăm viếng
1
Sự thăm viếng
1
Sự thăm viếng