Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Sự thăm viếng, chuyến thămdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of visiting, or an instance of being visited.
- Cuộc thanh tradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An official visit to inspect or examine something.
- Sự chạm trán người ngoài hành tinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An encounter with aliens or supernatural beings such as ghosts.
- Tai ương do trời địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An affliction or disaster attributed to destiny, or to God.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- visitationDạng gốc (base form)
- visitationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- visitation (of/from sb/sth)cuộc thanh tra (của ai/cái gì)
- visitation (of sth)sự giáng họa (về điều gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nun of the Visitationdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Visitandine |
| conjugal visitationdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với conjugal visit |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Quyền thăm con
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The right of a separated or divorced parent to visit a child; access.
Họ từ (word family)
cùng gốc visitationNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , […]Các cơ sở đón khách hiện có ở cả hai khu vực vùng tiền tuyến đều bị quá tải vào mùa hè, khi công viên đón lượng khách tham quan lớn nhất, […]
- ; , ; , , , ,—, , .Nhưng khi tai họa giáng xuống giữa lúc kỳ vọng tràn trề; khi cành cây bị đánh gãy lúc còn xanh, và bông hoa bị cắt đứt khi mùa xuân tới; khi những người trẻ đẹp qua đời, trong khi đôi mắt đầy ánh sáng hướng về tương lai — thì quả thực, tai ương ấy thật quá nặng nề để gánh chịu.
- bệnh tả là một tai hoạ lớn