Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vistilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bisˈtiʎa/
Nghĩa chính
1
Quan điểm
danh từ
viewpoint
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vistilla
Dạng gốc
(base form)
vistilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
观点
guān diǎn
Góc nhìn, quan điểm
主张
zhǔ zhāng
Quan điểm
Tiếng Anh
viewpoint
Quan điểm
AI
1
Quan điểm
1
Quan điểm
1
Quan điểm