apariencia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/apaˈɾjenθja/nguồn
Nghĩa chính
- Bề ngoài, vẻ ngoàidanh từappearance (semblance, or apparent likeness)
- Ngoại hình, diện mạodanh từappearance (personal presence)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aparienciaDạng gốc (base form)
- aparienciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuidar la apariencia | Chăm chút ngoại hình | |
| en apariencia | Nhìn bề ngoài | |
| guardar las apariencias | Giữ thể diện | |
| juzgar por las apariencias | Đánh giá qua vẻ ngoài | |
| por las apariencias | Qua vẻ bề ngoài | |
| impecable apariencia | Vẻ ngoài hoàn hảo | |
| cubrir las aparienciasđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với salvar las apariencias |
| mantener las aparienciasđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với salvar las apariencias |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã bị lừa bởi vẻ ngoài ngây thơ của cô ta.
- .Bạn không nên đánh giá một người đàn ông qua vẻ ngoài của anh ta.
- .Bạn không nên quá tin vào vẻ bề ngoài.