Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
por las apariencias
Nghĩa chính
1
Qua vẻ bề ngoài
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
juzgar por las apariencias
Đánh giá qua vẻ ngoài
AI
1
Qua vẻ bề ngoài
1
Qua vẻ bề ngoài
1
Qua vẻ bề ngoài