Dịch

looks

B1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Dạng gốc:lookNhìn, ngắm, xem

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. ngoại hình, vẻ ngoài, nhan sắcdanh từB1chỉ dùng số nhiều (plural only)A person's physical appearance, especially how attractive they are.

Cụm từ (phrase)

good looksdanh từVẻ ngoài ưa nhìn
lose one's looksTàn phai nhan sắc
youthful looksVẻ ngoài trẻ trung
looks and feeldanh từĐồng nghĩa với look and feel
short on lookstính từĐơn giản; không hấp dẫn
by the looks of thingstrạng từNó xuất hiện; có vẻ như; rõ ràng
if looks could killcụm từDùng để mô tả một cái nhìn thù địch mạnh mẽ
if it looks like a duckcụm từDạng tỉnh lược của if it looks like a duck: bơi như vịt và kêu như vịt thì chắc chắn là vịt

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Số nhiều của look
  1. plural of look

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Sức hút cùng vẻ ngoài điển trai đã đóng góp phần lớn vào sự tín nhiệm của ông trong các cuộc thăm dò.
  • .Căn nhà đó trông đẹp.
  • .Cô ấy trông rất trẻ.

AI