Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- trông có vẻ, có vẻ ngoài, mang vẻtính từA2used in compound adjectives to describe the appearance of someone or something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lookingDạng gốc (base form)
- lookingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| forward-lookingtính từ | tính từ | Liên quan đến tương lai; có những quan điểm hiện đại; tiên tiến |
| good-lookingtính từ | tính từ | Đẹp |
| strange-looking | Trông kỳ lạ, lạ mắt | |
| bad-lookingtính từ | tính từ | Không vừa mắt; không hấp dẫn |
| nice-lookingtính từ | tính từ | Xinh, đáng yêu |
| what are you looking atcụm từ | cụm từ | Thể hiện sự khó chịu vì người đối thoại đang nhìn vào thứ gì đó; thông thường, điều này được nói khi người đối thoại đang nhìn chằm chằm vào người nói |
| fine-lookingtính từ | tính từ | Có vẻ ngoài ưa nhìn và ưa nhìn |
| I'm looking for a jobcụm từ | cụm từ | Tôi đang tìm một công việc |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Nhìn
- Nhìn, ngắm, trôngpresent participle and gerund of look
Ví dụ
- ?Bạn đang nhìn cái gì vậy?
- . , , […]Một sự tương tác phức tạp giữa những cái nhìn và hành vi quan sát đang diễn ra. Khi đó, việc dàn dựng và thể hiện của bức ảnh cũng là chủ thể của bức ảnh không kém gì các đối tượng bề ngoài […]
- ?Bạn đang nhìn cái gì vậy?
Họ từ (word family)
cùng gốc lookNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- mirandoTiếng Tây Ban Nhatương đương