Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
strange-looking
Nghĩa chính
1
Trông kỳ lạ, lạ mắt
Ví dụ
There
is
a
strange-looking
bird
in
the
garden
.
Có một con chim trông kỳ lạ ở trong vườn.
Xuất hiện ở từ khác
looking
kết hợp
trông kỳ lạ, lạ mắt
AI
1
Trông kỳ lạ
1
Trông kỳ lạ
1
Trông kỳ lạ