Dịch

miramiento

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/miɾaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Phép lịch sự, sự câu nệdanh từcourtesy
  2. Sự kiêng nể, sự nể nangdanh từconsideration; regard
  3. Đang tìm kiếmdanh từlooking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. miramientoDạng gốc (base form)
  2. miramientosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phép lịch sự
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy đã nói thẳng sự thật mà không kiêng nể gì.
  • , .Đừng lo, Zoila sẽ tống khứ những kẻ vô phép mà không cần nể nang.
  • .Họ đã bị đuổi khỏi trường nội trú không một chút nể nang.

AI