Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Cử chỉ lịch sựdanh từkhông đếm được (uncountable)Polite behavior.
- Cử chỉ lịch sự, lời xã giaodanh từđếm được (countable)A polite gesture or remark, especially as opposed to an obligation or standard practice.
- Lịch sự, xã giaotính từkhông so sánh (not comparable)Given or done as a polite gesture.
- Dạng khác của curtseyđộng từAlternative form of curtsey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- courtesyDạng gốc (base form)
- courtesiesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 1
Sự châm chước
- không đếm được (uncountable)Consent or agreement in spite of fact; indulgence.
Ví dụ
- , , .Ông luôn nổi tiếng vì sự nhã nhặn, lòng tốt và sự lịch thiệp với mọi tầng lớp người.
- , .Thưa ngài, tôi xin cảm tạ ngài vì những ân tình ngài đã dành cho tôi.
- .Người ta gọi cái ao này là hồ chẳng qua là châm chước mà thôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lịch sự
Miễn phí
Họ từ (word family)
cùng gốc courtesyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- 意思Tiếng Trungtương đương