Dịch

-esy

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Hậu tố danh từ biểu thị một điều kiện, hành động hoặc quá trìnhhậu tốNoun suffix that denotes a condition, action, or process.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Late Latin-esia
  2. từ tiếng Hy Lạp cổ-ησις-ēsis

AI