Nghĩa chính
- Khen ngợitính từIn the nature of a compliment.
- Miễn phí, biếu khôngtính từFree; provided at no charge.
- Trang trọng, lịch sựtính từWith respect to the closing of a letter, formal and professional.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- complimentaryDạng gốc (base form)
- more complimentarySo sánh hơn (comparative)
- most complimentarySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- complimentary (about sth)khen ngợi (về cái gì)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc complimentaryVí dụ
- một lời khen ngợi
- .Lời kết thư là nhóm từ được dùng để kết thúc thông điệp hoặc văn bản.
- bài diễn văn tán tụng