Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- trả tiền, thanh toánđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To give money for goods, services, bills, debts, or costs.
- dành, trao, ghé thămđộng từA2ngoại động từ (transitive)To give or express something other than money, such as attention, tribute, or a visit.
- lương, tiền lương, tiền côngdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Money received as salary or wages for work.
- gửi tiền vào tài khoản, nộp tiền vào tài khoảnđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To put money into an account.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- payNguyên thể (infinitive)
- paysNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- paid (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- payedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- payingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pay for sthtrả tiền cho cái gìI'll pay for the tickets.Tôi sẽ trả tiền vé.
- pay sb for sthtrả tiền cho ai về cái gìLet me pay you for your time.Để tôi trả tiền cho anh về thời gian của anh.
- pay for sb to do sthtrả tiền cho ai làm gìHer parents paid for her to go to Canada.Cha mẹ cô ấy đã trả tiền cho cô ấy đi Canada.
- pay sbtrả tiền cho aiWould you mind paying the taxi driver?Anh có phiền trả tiền cho tài xế taxi không?
- pay sb sthtrả ai cái gìShe's paid $200 a day.Cô ấy được trả 200 đô la mỗi ngày.
- pay sthtrả tiền cái gìLet me pay the bill.Để tôi trả tiền hóa đơn.
Cụm động từ (phrasal verb)
- payoffTrả dứt nợ, thanh toán hết
- payupTrả hết, thanh toán, trang trải, xùy tiền ra
- paybackTrả
- payoutChi trả, xuất tiền
- paydownTrả tiền mặt
- payforwardĐã từng là người nhận được sự giúp đỡ hoặc một việc tốt, để tuyên truyền thiện chí bằng cách lần lượt giúp đỡ người khác
- payinNộp tiền
- payforTrả tiền cho, thanh toán cho
8 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 2
Sinh lợi
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Sinh lợi, đáng bỏ côngTo be profitable; to be worth it.
Ví dụ
- .Bạn cần thanh toán trước.
- , , chú ý, tri ân, viếng thăm
- .Tôi trích một phần mỗi kỳ lương nộp vào tài khoản tiết kiệm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc payNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ, tính từ
- từ tiếng Anh trung đạipayen
- từ tiếng Pháp cổpaiier“pay”
- từ tiếng Latinh trung đạipācāre“to settle, satisfy”
động từ
- từ tiếng Pháp cổpeier
- từ tiếng Latinhpico“to cover with pitch”