Dịch

pay in

B2cụm từ (phrase)
UK/ˈpeɪ ɪn/US/ˈpeɪ ɪn/

Nghĩa chính

  1. Nộp tiềncụm từ

Cụm từ (phrase)

pay in kindTrả bằng hiện vật
pay in cashTrả bằng tiền mặt
pay in dongThanh toán bằng đồng
pay in eurosThanh toán bằng đồng euro
pay in advanceTrả tiền trước
pay interestTrả tiền lãi
pay into savingsGửi tiền vào tài khoản tiết kiệm

AI