Nghĩa chính
- đã trả, đã thanh toánđộng từB1Past tense and past participle of pay.
- được trả lương, có lươngtính từB1không so sánh (not comparable)Receiving money for work or time spent.
- có phí, trả phítính từB1không so sánh (not comparable)Not free; requiring payment to use or own.
- nhiều tiền, giàutính từB2không so sánh (not comparable)Having a lot of money (slang).
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- duetrái nghĩađã thanh toán
- freetrái nghĩaPhải trả tiền.
- payđồng nghĩaDùng rộng hơn cho dịch vụ hoặc chỗ cần thanh toán trước khi sử dụng.
- professionalđồng nghĩaTrực tiếp nhấn mạnh yếu tố có thù lao.
Họ từ (word family)
cùng gốc paidVí dụ
- . motherf*cker .Tôi tưởng nhà anh ta phải đẹp hơn thế này. Tôi tưởng thằng chó đó giàu lắm.
- ?Bạn có được trả công hậu hĩnh không?
- She paid her bill late.Cô ấy thanh toán hóa đơn muộn.