de pago
B1tính từ (adjective)
Hay gặp/de ˈpaɡo/
Nghĩa chính
- trả phí, có phítính từB1Requiring payment; not free.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| autopista de pago | Đường cao tốc thu phí | |
| muro de pagodanh từ | danh từ | Tường phí |
| forma de pago | Hình thức thanh toán | |
| fecha de pago | Ngày thanh toán | |
| medio de pago | Phương tiện thanh toán | |
| quincena de pago | Kỳ lĩnh lương | |
| televisión de pago | Chưa có nghĩa | |
| versión de pago | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh