Dịch

gratis

A1tính từ (adjective)
Hay gặp
/ˈɡɾatis/nguồn

Nghĩa chính

  1. miễn phítính từA1Available without payment; free of charge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gratisDạng gốc (base form)
  2. gratísimoSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

entrada gratisVé vào cửa miễn phí
muestra gratisMẫu thử miễn phí
salir gratisKhông tốn tiền
totalmente gratisHoàn toàn miễn phí
de gratistrạng từMiễn phí, không mất phí
gratis et amoretrạng từĐồng nghĩa với gratuitamente
completamente gratisHoàn toàn miễn phí
de a gratisChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Bia được miễn phí vào các tối thứ Năm.
  • .Không có gì là miễn phí trên internet dù trông có vẻ như vậy.
  • , "".Nếu có thể nhận được thứ gì miễn phí, anh ấy sẽ không từ chối.

AI