Dịch

放

HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: phóng
fàng

Nghĩa chính

  1. đặt, để, bỏ vàođộng từto put or place something in a particular position or add something to a mixture
  2. thả, buông, phóng thíchđộng từto release, let go, or set someone or something free
  3. đốt, bắnđộng từto set off or ignite fireworks or firecrackers

Chữ và bộ thủ (character, radical)

放
fàngphóng
Bộ: 攴 · phộc (đánh khẽ)8 nét
put, release, free, liberate

Cụm từ (phrase)

开放Mở cửa, mở cửa phục vụ
放下Đặt xuống, buông xuống
放假Nghỉ lễ
放学Tan học
放心Yên tâm
放在Đặt ở, để ở
放烟花Bắn pháo hoa
放糖Cho đường

Ví dụ

  • 。Bỏ dao xuống.
  • 。Cho mấy cái đó vào trong góc.
  • 。Thả anh ta ra.

AI