Dịch

putting

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. đặt, đặt vàođộng từA1the act of placing something, used as a verb form
  2. việc đặt, sự đặtdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the act or result of putting something

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puttingDạng gốc (base form)
  2. puttingsSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Cú gạt bóng
  1. không đếm được (uncountable)The action of the verb to putt.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

động từ, danh từ

put-ing

động từ, danh từ

putt-ing

Ví dụ

  • .Mình đang cố gắng mở rộng vốn từ.
  • I’ve , .Tớ đã thấy cách mà cậu quan tâm đến người khác, đặt nhu cầu của họ lên trên bản thân.

AI