Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- đặt, đặt vàođộng từA1the act of placing something, used as a verb form
- việc đặt, sự đặtdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the act or result of putting something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puttingDạng gốc (base form)
- puttingsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)putting effort intoDành công sức choputting pressure onGây áp lực lênthe putting ofViệc đặtoff-puttingKhó chịu, quấy rầy, làm bối rốiup-puttingHành động dựng lên hoặc nâng caoshot-puttingHành động thi đấu trong nội dung điền kinh là đẩy bóng, cố gắng ném một quả bóng kim loại nặng ở khoảng cách tối đa bằng chuyển động đẩy (chứ không phải ném cánh tay cong) do quả bóng có trọng lượng lớn
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Cú gạt bóng
- không đếm được (uncountable)The action of the verb to putt.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Mình đang cố gắng mở rộng vốn từ.
- I’ve , .Tớ đã thấy cách mà cậu quan tâm đến người khác, đặt nhu cầu của họ lên trên bản thân.