Nghĩa chính
- Chịu đựng, tha thứ, chấp nhậnđộng từTo endure, tolerate, suffer through, or allow, especially something annoying.
- Được cho ở nhờ, được cưu mangđộng từTo be taken in; to be sheltered (put up).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- put up withNguyên thể (infinitive)
- puts up withNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- putting up withPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| put up with an annoying personcụm từ | cụm từ | Kiên nhẫn chịu đựng một anh chàng quấy rầy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- bearđồng nghĩaThường dùng thân mật khi chịu đựng người hoặc tình huống.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Tôi không thể chịu được anh ta.
- .Tôi sắp không chịu được nữa rồi đấy.
- .Tom đã không thể chịu đựng Mary thêm một chút nào nữa.