apechugar
động từ (verb)
/apet͡ʃuˈɡaɾ/
Nghĩa chính
- Đánh và va vào ngựcđộng từto hit and bump with the chest
- Đối mặt với âm nhạcđộng từto face the music
- Chịu đựngđộng từto put up with
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể apechugarDanh động từ apechugandoPhân từ apechugado
| Presente | |
|---|---|
| yo | apechugo |
| tú | apechugas |
| él/ella/Ud. | apechuga |
| nosotros | apechugamos |
| vosotros | apechugáis |
| ellos/Uds. | apechugan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa