off-putting
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Khó chịu, quấy rầy, làm bối rốitính từDisconcerting, annoying or repulsive; tending to put off.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- off-puttingDạng gốc (base form)
- more off-puttingSo sánh hơn (comparative)
- most off-puttingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| off-puttinglytrạng từ | trạng từ | Một cách khó chịu |
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khó chịu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha