Dịch

off-putting

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khó chịu, quấy rầy, làm bối rốitính từDisconcerting, annoying or repulsive; tending to put off.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. off-puttingDạng gốc (base form)
  2. more off-puttingSo sánh hơn (comparative)
  3. most off-puttingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

off-puttinglytrạng từMột cách khó chịu

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khó chịu

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI