Nghĩa chính
- Biến thể của môn đánh gôn, được chơi ở quy mô nhỏ hơn, trong đó người chơi phải đưa quả bóng gôn vào lỗ, vượt qua nhiều chướng ngại vật khác nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)A variation on golf, played on a smaller scale, where players have to putt the golf ball into a hole, past various obstructions.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crazy golferdanh từ | danh từ | Người chơi golf điên cuồng |
Ví dụ
- .