Dịch

up-putting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động dựng lên hoặc nâng caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of erecting or raising.
  2. Chỗ ởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lodging, accommodation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. up-puttingDạng gốc (base form)
  2. up-puttingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI