Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cú gạt bóngdanh từThe act of tapping a golf ball lightly on a putting green.
- Tiếng lụp bụpdanh từA regular sound characterized by the sound of "putt putt putt putt...", such as made by some slowly stroking internal combustion engines.
- Xe máydanh từA motorcycle.
- Gạt bóngđộng từTo lightly strike a golf ball with a putter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- putt (sth)gạt bóng (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mini-puttdanh từ | danh từ | Sân golf thu nhỏ |
| pitch and puttdanh từ | danh từ | Môn thể thao nghiệp dư có nguồn gốc từ golf nhưng ở quy mô nhỏ hơn |
| putt from the roughđộng từ | động từ | Có quan hệ tình dục qua đường hậu môn (thường là đồng tính luyến ái) |
| drive for show, putt for doughcụm từ | cụm từ | Những cú đánh xa có thể trông ấn tượng nhưng việc đặt độ chính xác trên green là điều quan trọng nhất để giành chiến thắng |
| putt-puttđộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Của một phương tiện cơ giới, di chuyển với sự phát ra liên tục các tiếng nổ nhỏ từ ống xả |
| putting greendanh từ | danh từ | Khu vực sân gôn gần lỗ nhất, có bề mặt nhẵn hơn để giúp việc đánh gôn trở nên dễ dàng hơn |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Xe đẩy nhỏ
- Small cart.
Họ từ (word family)
cùng gốc puttNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- mượn từ tiếng Scotsputt“to put”
- từ tiếng German nguyên thủy*putōną
danh từ, động từ
Từ tượng thanh
Ví dụ
- . ? , , .Có những người chơi gôn. Liệu họ có tiếp tục trận đấu của mình không? Đúng vậy, có một anh chàng đang phát bóng từ điểm phát bóng, và nhóm kia trên sân cỏ chắc chắn đang gạt bóng xuống lỗ.
- .Đó là một cú gạt bóng xuất sắc.
- .Tôi đã bỏ lỡ cú gạt bóng.
Xuất hiện ở từ khác
- puttingdễ nhầm“Put” và “putt” đều có dạng –ing là “putting”. “Putt” là gạt bóng vào lỗ trong golf; vì vậy “putting” trong golf là hoạt động của “putt”, còn “putting” là dạng –ing của “put” với nghĩa đặt hoặc để.