Dịch

putt

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/pʌt/US/pʌt/AU[pʰat]nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Cú gạt bóngdanh từThe act of tapping a golf ball lightly on a putting green.
  2. Tiếng lụp bụpdanh từA regular sound characterized by the sound of "putt putt putt putt...", such as made by some slowly stroking internal combustion engines.
  3. Xe máydanh từA motorcycle.
  4. Gạt bóngđộng từTo lightly strike a golf ball with a putter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puttNguyên thể (infinitive)
  2. puttsSố nhiều (plural)
  3. puttedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. puttingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • putt (sth)gạt bóng (cái gì)

Cụm từ (phrase)

mini-puttdanh từSân golf thu nhỏ
pitch and puttdanh từMôn thể thao nghiệp dư có nguồn gốc từ golf nhưng ở quy mô nhỏ hơn
putt from the roughđộng từCó quan hệ tình dục qua đường hậu môn (thường là đồng tính luyến ái)
drive for show, putt for doughcụm từNhững cú đánh xa có thể trông ấn tượng nhưng việc đặt độ chính xác trên green là điều quan trọng nhất để giành chiến thắng
putt-puttđộng từ, danh từCủa một phương tiện cơ giới, di chuyển với sự phát ra liên tục các tiếng nổ nhỏ từ ống xả
putting greendanh từKhu vực sân gôn gần lỗ nhất, có bề mặt nhẵn hơn để giúp việc đánh gôn trở nên dễ dàng hơn

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Xe đẩy nhỏ
  1. Small cart.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. mượn từ tiếng Scotsputt“to put”
  2. từ tiếng German nguyên thủy*putōną
danh từ, động từ

Từ tượng thanh

Ví dụ

  • . ? , , .Có những người chơi gôn. Liệu họ có tiếp tục trận đấu của mình không? Đúng vậy, có một anh chàng đang phát bóng từ điểm phát bóng, và nhóm kia trên sân cỏ chắc chắn đang gạt bóng xuống lỗ.
  • .Đó là một cú gạt bóng xuất sắc.
  • .Tôi đã bỏ lỡ cú gạt bóng.

AI