Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
putterer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem putter
danh từ
A person who putters
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
putterer
Dạng gốc
(base form)
putterer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
putter
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
putterer
putter
Làm việc lặt vặt
danh từ, động từ
putt
Cú gạt bóng
danh từ, động từ
AI
1
Xem putter
1
Xem putter
1
Xem putter