Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pitch and putt
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɪ
tʃ
ə
n
d
ˈ
p
ʌ
t
/
Nghĩa chính
1
Môn thể thao nghiệp dư có nguồn gốc từ golf nhưng ở quy mô nhỏ hơn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An amateur sport derived from golf, but on a smaller scale.
Ví dụ
At
this
resort
there's
an
9-
hole
golf
course
,
a
small
putting
green
and
an
18-
hole
pitch
and
putt
course
.
AI
1
Môn thể thao nghiệp dư có nguồn gốc từ golf nhưng ở quy mô nhỏ hơn
1
Môn thể thao nghiệp dư có nguồn gốc từ golf nhưng ở quy mô nhỏ hơn
1
Môn thể thao nghiệp dư có nguồn gốc từ golf nhưng ở quy mô nhỏ hơn