Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mini-putt
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sân golf thu nhỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
miniature golf
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
minigolf
Sân golf mini, sân golf thu nhỏ
AI
1
Sân golf thu nhỏ
1
Sân golf thu nhỏ
1
Sân golf thu nhỏ