Dịch

开放

開放
HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: khai phóng
kāi fàng

Nghĩa chính

  1. mở cửa, mở cửa phục vụđộng từto be open to the public (of a venue, facility, or service)
  2. cởi mở, thoáng, phóng khoángtính từopen-minded, liberal, or progressive in thought or attitude
  3. mở cửa, hội nhập, dỡ bỏ hạn chếđộng từto open up to trade or international relations; to lift restrictions
  4. nở, nở hoađộng từto bloom, blossom, or flower

Chữ và bộ thủ (character, radical)

开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start
放
fàngphóng
Bộ: 攴 · phộc (đánh khẽ)8 nét
put, release, free, liberate

Cụm từ (phrase)

对外开放Mở cửa đối ngoại
开放政策Chính sách mở cửa
开放时间Thời gian mở cửa
思想开放Tư tưởng cởi mở
改革开放Cải cách mở cửa
性格开放Tính cách cởi mở, phóng khoáng
花朵开放Hoa nở
免费开放Mở cửa miễn phí

Ví dụ

  • 。Thả anh ta ra.

AI