flor
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈfloɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Hoadanh từflower (structure in angiosperms)
- Hoa, bông hoadanh từbloom, blossom (an expanded bud)
- Tinh túy, phần tinh hoadanh từprime, pick
- Tên nữ Flordanh từ riênga female given name
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- florDạng gốc (base form)
- floresSố nhiều (plural)
- florcitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- florecillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- florecitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a flor de piel | Dễ bộc lộ | |
| echar flores a alguien | Tâng bốc ai | |
| en la flor de la vida | Thời kỳ thanh xuân | |
| flor de loto | Hoa sen | |
| la flor y nata | Thành phần tinh hoa nhất | |
| de mi flortính từ | tính từ | Tinh tế; xa hoa |
| azúcar flor | Đường bột | |
| flor de mayodanh từ | danh từ | frangipani (Plumeria spp.)chưa dịch |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Sự trinh trắng
- Sự trinh trắng, trinh tiếtvirginity
Ví dụ
- .Bông hoa này màu vàng còn những bông khác màu xanh lam.
- .Bông hoa này nở cánh vào ban đêm.
- .Bông hoa Rosa cài trên tóc là hoa thật.