Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
florete
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/floˈɾete/
nguồn
Nghĩa chính
1
Giấy bạc
danh từ
foil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
florete
Dạng gốc
(base form)
florete
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
florete
florete
ar
Trang trí với hoa
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
foil
Lá kim loại
AI
1
Giấy bạc
1
Giấy bạc
1
Giấy bạc