flora
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/ˈfloɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Hệ thực vậtdanh từflora
- Nở hoađộng từinflection of florar:
- Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của florarđộng từsecond-person singular imperative
- Nữ thần Floradanh từ riêngFlora
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- floraDạng gốc (base form)
- florasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conservar la flora | Bảo tồn hệ thực vật | |
| estudiar la flora | Nghiên cứu hệ thực vật | |
| la diversidad de la flora | Sự đa dạng thực vật | |
| la flora y fauna | Động thực vật | |
| proteger la flora | Bảo vệ hệ thực vật |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Nở hoa
- third-person singular present indicative
Họ từ (word family)
cùng gốc floraNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Colombia và Peru nằm trong các quốc gia có đa dạng động thực vật nhất thế giới.
- .Động thực vật là một tập hợp các loài thực vật.
- .Flora là một người hầu đã làm việc mười hai năm.