floral
C1tính từ (adjective)
/floˈɾal/
Nghĩa chính
- Hoacolor; hoa (của hoặc liên quan đến hoa hoặc hoa)tính từflower; floral (of or relating to the flower or flowers)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- floralDạng gốc (base form)
- floralesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arreglo floral | Lẵng hoa cắm nghệ thuật | |
| decoración floral | Trang trí hoa |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh