Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
florido
C1
tính từ
(adjective)
/floˈɾido/
Nghĩa chính
1
Có hoa, trang trí công phu
tính từ
flowery, ornate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
florido
Dạng gốc
(base form)
florid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
florido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
florid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
华
huā
Hoa mỹ, bóng bẩy
Tiếng Anh
flowery
Thuộc về hoa, có hoa
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
flor
floridez
La Florida
AI
1
Có hoa
1
Có hoa
1
Có hoa