Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
florista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/floˈɾista/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người bán hoa
danh từ
florist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
florista
Dạng gốc
(base form)
florista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
florist
Người bán hoa
AI
1
Người bán hoa
1
Người bán hoa
1
Người bán hoa