Dịch

florist

B2danh từ (noun)
UK/ˈflɒɹɪst/US/ˈfloɹɪst/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người bán hoadanh từA person who sells flowers.
  2. Người trồng hoadanh từA person who cultivates flowers.
  3. Người nghiên cứu hoa, người viết về hoadanh từA person who studies or writes about flowers.
  4. Tiệm hoa, cửa hàng hoadanh từA florist's shop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. floristDạng gốc (base form)
  2. floristsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

florist'sdanh từCửa hàng bán hoa, cửa hàng hoa
artificial floristdanh từNgười làm hoặc bán hoa giả

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápfleuriste
  2. từ tiếng Latinhfloris“genitive singular of flōs, flower”

Ví dụ

  • “ , , .”“Sau khi chọn váy cưới, chúng ta có thể đến tiệm hoa, rồi ghé qua cửa hàng nội y.”
  • .Có một tiệm hoa ở gần đây.
  • .Sami từng là người bán hoa quen của gia đình chúng tôi.

AI