florecer
A2động từ (verb)
/floɾeˈθeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nở hoa, trổ hoađộng từto flower (to put forth blooms)
- Nở rộ, phồn vinh, hưng thịnhđộng từto flourish, to prosper, to burgeon
- Đọng muội than, bám thanđộng từTo have carbon build up on the end.
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể florecerDanh động từ floreciendoPhân từ florecido
| Presente | |
|---|---|
| yo | florezco |
| tú | floreces |
| él/ella/Ud. | florece |
| nosotros | florecemos |
| vosotros | florecéis |
| ellos/Uds. | florecen |
Họ từ (word family)
cùng gốc florecerVí dụ
- ¿ ?Bạn có biết quốc gia nào mà chanh nở hoa không?
- .Các loài hoa khác nhau nở vào mỗi mùa.
- .Đức tính chỉ có thể nở lên giữa những người đồng cấp.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 开放Tiếng Trungtương đương